IELTS
Listening
Đăng nhập bằng tài khoản Trangloren (chung với Reading)
Email
Password
Đăng nhập
Tài khoản không khả dụng. Liên hệ giáo viên.
← Đăng nhập lại
🎧 IELTS
Listening
📚 Từ vựng S4
➕ Vào lớp
👨🏫 Lớp học
📚 Kho bài
📒 Lịch sử & Sổ lỗi
A−
A+
☀︎/☾
Thoát
Tất cả
Cambridge
Mini
Đang tải thư viện...
← Thư viện
📒 Lịch sử &
Sổ lỗi
Lịch sử
Sổ lỗi
Đang tải...
← Thư viện
📚 S4 — Chủ đề &
Từ vựng
Theo chủ đề
Sổ từ của tôi
Đang tải...
Đang tải sổ từ...
Đóng
← Thư viện
👨🏫 Lớp
học
☀︎/☾
Đang tải...
← Lớp học
Mã vào lớp:
Bài giao
Học viên
📊 Thống kê
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
← Thư viện
📚 Kho
bài
☀︎/☾
Đang tải...
📚 Tạo kho bài
Tên kho
Mô tả
Target band
Chọn bài
Lưu kho
Huỷ
📤 Áp kho vào lớp
Kho
Lớp
Giao cho
Cả lớp
Theo tag
Một học viên
Hạn nộp
Áp vào lớp
Huỷ
📋 Giao bài cho lớp
Loại
Single — luyện từng section
Bộ section — nhiều bài luyện riêng
Mini test (ép Exam)
Full test (ép Exam)
Tên bộ/test
Chọn bài
Giao cho
Cả lớp
Theo tag
Một học viên
Hạn nộp
Giao bài
Huỷ
← Thư viện
A−
A+
📝 Nháp
00:00
▶
00:00 / 00:00
1.0×
🔮 Dự đoán
EXAM: nghe 1 lần · không tua
📜 Transcript (hiện sau khi nộp)
Mỗi đoạn có
▶ nghe
và
✍️ dictation
— nghe rồi gõ lại, chấm từng từ.
Nộp bài
Space ▶/⏸ · ←/→ ±5s (Learn)
↻ Làm lại
Chọn chế độ
🎯 Exam — thực chiến
Nghe đúng 1 lần, không tua, không đổi tốc độ. Giống điều kiện thi thật.
📚 Learn — luyện tập
Tua thoải mái, nghe lại từng đoạn, chỉnh tốc độ 0.75×–1.25×.
Huỷ
📝 Nháp
✕
🖍 Highlight
📖 Synonyms
✕
🔮 Dự đoán loại từ trước khi nghe
Kỹ năng sống còn của Listening: nhìn ngữ cảnh blank → đoán loại từ cần nghe. Sau khi nộp sẽ đối chiếu.
Xong — bắt đầu nghe
Bỏ qua